on paper

on paper

The composer's final score shows exactly what he had set down on paper.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb) — "on paper" một cụm từ cố định, thường được dùng để chỉ một điều đó được xem xét dựa trên lý thuyết, kế hoạch, hoặc thông tin được viết ra, nhưng chưa chắc đã đúng hoặc hiệu quả trong thực tế.

dụ sử dụng
  • (Đây chính xác những nhà soạn nhạc đã ghi lại trên giấy.)
  • (Trên lý thuyết, kế hoạch này trông hoàn hảo, nhưng trong thực tế có thể thất bại.)
  • (Đội bóng này mạnh trên lý thuyết, nhưng họ chưa thắng trận nào.)
  • (Trên giấy tờ, ấy đủ mọi bằng cấp cho công việc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on paper" có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc hoài nghi, ám chỉ sự khác biệt giữa lý thuyết thực tế.
    • The proposal looks great on paper, but we need to test it first. (Đề xuất này trông tuyệt vời trên lý thuyết, nhưng chúng ta cần kiểm tra trước.)
  • "on paper" cũng có thể dùng để so sánh giữa tài liệu chính thức thực tế.
    • On paper, he is the CEO, but in reality, his assistant makes all decisions. (Trên giấy tờ, anh ấy CEO, nhưng thực tế, trợ lý của anh ấy mới người đưa ra mọi quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • On the surface (trên bề mặt): có nghĩa tương tự, chỉ vẻ bề ngoài.
    • On the surface, the situation seems under control. (Trên bề mặt, tình hình có vẻ như đã được kiểm soát.)
  • In theory (về mặt lý thuyết): gần nghĩa, nhưng nhấn mạnh vào lý thuyết hơn tài liệu.
    • In theory, this machine should work perfectly. (Về mặt lý thuyết, máy này sẽ hoạt động hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Theoretically (về mặt lý thuyết): chỉ ra rằng điều đó đúng trong lý thuyết, nhưng chưa chắc trong thực tế.
    • Theoretically, the project is feasible. (Về mặt lý thuyết, dự án này khả thi.)
  • In writing (bằng văn bản): tập trung vào hình thức tài liệu.
    • The agreement exists only in writing. (Thỏa thuận chỉ tồn tại trên văn bản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put on paper (viết ra, ghi lại): hành động ghi chép ý tưởng hoặc kế hoạch.
    • Let's put our ideas on paper before discussing. (Hãy ghi lại ý tưởng của chúng ta trước khi thảo luận.)
Thành ngữ liên quan
  • On paper only (chỉ trên giấy tờ): nhấn mạnh sự giả tạo hoặc không thực tế.
    • His wealth is on paper only; he has no cash. (Sự giàu có của anh ta chỉ trên giấy tờ; anh ta không tiền mặt.)
  • Look good on paper (trông tốt trên giấy tờ): dùng để chỉ điều đó ấn tượng khi xem xét lý thuyết, nhưng không chắc chắn trong thực tế.
    • The candidate looks good on paper, but her interview was disappointing. (Ứng viên này trông tốt trên giấy tờ, nhưng buổi phỏng vấn của ấy thật thất vọng.)